iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Hô Hấp

icon

Phác đồ điều trị viêm phổi giúp kiểm soát bệnh và hạn chế biến chứng

Phác đồ điều trị viêm phổi giúp kiểm soát bệnh và hạn chế biến chứng

Phác đồ điều trị viêm phổi giúp kiểm soát bệnh và hạn chế biến chứng

Điều trị viêm phổi cần được thực hiện đúng phác đồ và theo dõi chặt chẽ để kiểm soát nhiễm trùng, cải thiện chức năng hô hấp và hạn chế biến chứng. Tùy nguyên nhân gây bệnh, mức độ tổn thương phổi và tình trạng sức khỏe của từng người, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Cùng tìm hiểu các nguyên tắc và phác đồ điều trị trong bài viết dưới đây.

Nguyên tắc trong điều trị bệnh viêm phổi

Mỗi trường hợp mắc bệnh đều có đặc điểm lâm sàng và nguy cơ biến chứng khác nhau. Vì vậy, bác sĩ sẽ xây dựng kế hoạch điều trị dựa trên những nguyên tắc chuyên môn nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn. Các nguyên tắc quan trọng gồm:

  • Điều trị sớm và đúng thời điểm: Khởi trị ngay khi có chỉ định giúp kiểm soát nhiễm trùng, hạn chế tổn thương nhu mô phổi và giảm nguy cơ tiến triển nặng.
  • Lựa chọn thuốc phù hợp với căn nguyên gây bệnh: Ưu tiên sử dụng thuốc đặc hiệu khi xác định được tác nhân. Trường hợp chưa có kết quả xét nghiệm, bác sĩ có thể chỉ định điều trị kinh nghiệm và điều chỉnh phác đồ khi có thêm dữ liệu.
  • Cá thể hóa phác đồ cho từng người bệnh: Bác sĩ quyết định thuốc, đường dùng, thời gian điều trị và hình thức ngoại trú hay nội trú dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
  • Kết hợp điều trị nguyên nhân với các biện pháp hỗ trợ: Bên cạnh thuốc điều trị đặc hiệu, người bệnh có thể cần kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ hô hấp, bù dịch, dinh dưỡng và điều trị các bệnh lý nền để nâng cao hiệu quả điều trị.
  • Theo dõi đáp ứng và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết: Quá trình điều trị cần được đánh giá định kỳ để phát hiện sớm tình trạng không đáp ứng, biến chứng hoặc kháng thuốc, từ đó điều chỉnh phương pháp điều trị kịp thời.
  • Tuân thủ đầy đủ chỉ định của bác sĩ: Sử dụng thuốc đúng liều, đúng thời gian, tái khám theo hẹn và không tự ý ngừng hoặc thay đổi thuốc giúp tăng hiệu quả điều trị, đồng thời giảm nguy cơ tái phát và kháng kháng sinh.

Phác đồ được lựa chọn dựa trên mức độ nặng và nguy cơ biến chứng

Phác đồ được lựa chọn dựa trên mức độ nặng và nguy cơ biến chứng

Phác đồ điều trị viêm phổi theo từng mức độ bệnh

Phác đồ điều trị được xây dựng dựa trên mức độ nặng của bệnh và nguy cơ diễn tiến ở từng người. Để đánh giá mức độ nặng, bác sĩ thường sử dụng các thang điểm lâm sàng như CURB-65 hoặc PSI (Pneumonia Severity Index), dựa trên các yếu tố như tuổi tác, tình trạng ý thức, huyết áp, nhịp thở và chức năng thận, từ đó quyết định hướng điều trị ngoại trú hay nhập viện.

Đối với trường hợp nhẹ, người bệnh thường có thể điều trị ngoại trú và theo dõi tại nhà. Trường hợp nặng hơn hoặc có nguy cơ biến chứng sẽ cần nhập viện để được theo dõi và điều trị tích cực. Dưới đây là phác đồ áp dụng cho từng mức độ bệnh.

1. Điều trị ngoại trú

Điều trị ngoại trú thường được chỉ định cho người mắc viêm phổi mức độ nhẹ, không có dấu hiệu suy hô hấp, huyết động ổn định và không thuộc nhóm cần nhập viện. Sau khi đánh giá toàn diện tình trạng lâm sàng, mức độ bệnh, bệnh lý nền và nguy cơ biến chứng, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ phù hợp, đồng thời hướng dẫn người bệnh theo dõi tại nhà. Phác đồ điều trị ngoại trú thường bao gồm các nội dung sau:

1.1. Điều trị nguyên nhân theo chỉ định của bác sĩ

Thuốc điều trị được lựa chọn dựa trên nguyên nhân gây bệnh và đặc điểm lâm sàng của từng người. Dưới đây là các nhóm thuốc thường được chỉ định theo từng căn nguyên:

  • Viêm phổi do vi khuẩn: Kháng sinh là lựa chọn điều trị chính. Theo khuyến cáo ATS/IDSA, người bệnh điều trị ngoại trú không có bệnh nền thường được cân nhắc amoxicillin hoặc doxycycline. Với người có bệnh nền, bác sĩ có thể chỉ định amoxicillin/clavulanate kết hợp azithromycin, clarithromycin hoặc doxycycline, hoặc fluoroquinolone hô hấp như levofloxacin hoặc moxifloxacin trong những trường hợp phù hợp.
  • Viêm phổi do virus: Kháng sinh không có tác dụng đối với virus và chỉ được sử dụng khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ bội nhiễm vi khuẩn. Một số trường hợp như viêm phổi do virus cúm có thể được điều trị bằng thuốc kháng virus oseltamivir nếu đáp ứng chỉ định; các virus khác sẽ được cân nhắc thuốc đặc hiệu khi có khuyến cáo và điều trị hỗ trợ là chủ yếu.
  • Viêm phổi do nấm: Thuốc kháng nấm được lựa chọn theo từng tác nhân gây bệnh. Một số thuốc thường được sử dụng gồm fluconazole, itraconazole, voriconazole hoặc amphotericin B, tùy loại nấm, mức độ bệnh và tình trạng miễn dịch của người bệnh.

Thuốc được lựa chọn phù hợp với tác nhân vi khuẩn, virus hoặc nấm gây bệnh

Thuốc được lựa chọn phù hợp với tác nhân vi khuẩn, virus hoặc nấm gây bệnh

1.2. Điều trị triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ

Bên cạnh thuốc điều trị nguyên nhân, bác sĩ có thể chỉ định thêm các thuốc điều trị triệu chứng nhằm cải thiện tình trạng lâm sàng và giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn trong quá trình hồi phục. Tùy biểu hiện lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định thêm thuốc hỗ trợ triệu chứng, bao gồm: Paracetamol khi sốt hoặc đau ngực; thuốc long đờm (acetylcysteine, ambroxol) khi đờm đặc khó khạc; thuốc giãn phế quản khi có co thắt hoặc kèm hen/COPD. Việc sử dụng các thuốc này cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, không nên tự ý phối hợp nhiều loại thuốc hoặc dùng corticosteroid, thuốc giảm ho khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.

Để hỗ trợ quá trình hồi phục và nâng cao hiệu quả điều trị, người bệnh cũng cần thực hiện tốt các biện pháp chăm sóc sau:

  • Nghỉ ngơi hợp lý, hạn chế hoạt động gắng sức trong giai đoạn sốt, mệt hoặc khó thở.
  • Uống đủ nước, khoảng 2 - 2,5 lít/ngày nếu không có chống chỉ định, nhằm hạn chế mất nước và giúp loãng đờm và làm sạch đường thở.
  • Duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ, tăng cường thực phẩm giàu protein, vitamin và khoáng chất để nâng cao sức đề kháng.
  • Tránh hoàn toàn thuốc lá, khói bụi và hóa chất - những tác nhân làm chậm quá trình hồi phục của phổi.
  • Giữ môi trường sống sạch sẽ, thông thoáng, đồng thời vệ sinh mũi họng theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
  • Tuân thủ đầy đủ chỉ định điều trị và lịch tái khám, không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều dùng khi triệu chứng vừa thuyên giảm.

1.3. Theo dõi đáp ứng trong quá trình điều trị

Trong quá trình điều trị tại nhà, người bệnh cần theo dõi sát diễn biến của sốt, ho, lượng đờm, mức độ khó thở, khả năng ăn uống và sinh hoạt hằng ngày để đánh giá đáp ứng với phác đồ. Nếu điều trị phù hợp, các triệu chứng thường bắt đầu cải thiện sau khoảng 48 - 72 giờ, thể hiện qua việc giảm sốt, ho và đờm giảm dần, cảm giác khó thở nhẹ hơn, đồng thời thể trạng và khả năng ăn uống tốt hơn.

Nếu sau thời gian này bệnh không cải thiện hoặc xuất hiện dấu hiệu mới, bác sĩ cần đánh giá lại khả năng kháng thuốc, loại trừ các biến chứng như tràn dịch màng phổi hoặc áp xe phổi, đồng thời xem xét nguyên nhân khác hoặc bệnh lý phối hợp để điều chỉnh thuốc và phác đồ khi cần.

1.4. Chuyển điều trị nội trú khi có chỉ định

Người bệnh đang điều trị ngoại trú cần được nhập viện nếu xuất hiện các dấu hiệu cho thấy bệnh tiến triển nặng hoặc không còn đáp ứng điều trị tại nhà.

Một số tiêu chí thường gặp gồm:

  • SpO₂ dưới 90 - 92% khi thở khí phòng hoặc có dấu hiệu suy hô hấp.
  • Khó thở tăng nhanh, nhịp thở ≥30 lần/phút.
  • Huyết áp tụt, mạch nhanh, nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết hoặc sốc nhiễm khuẩn.
  • Lú lẫn, giảm ý thức hoặc không tự chăm sóc được.
  • Không thể ăn uống, uống thuốc bằng đường miệng hoặc mất nước.
  • Tổn thương phổi tiến triển nhanh trên hình ảnh học hoặc xuất hiện biến chứng.
  • Không cải thiện sau 48 - 72 giờ điều trị ngoại trú đúng phác đồ.
  • Người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch hoặc mắc nhiều bệnh nền nhưng diễn biến lâm sàng xấu.

Sau khi nhập viện, bạn sẽ được theo dõi sát 24/24, truyền kháng sinh tĩnh mạch và hỗ trợ oxy nếu cần thiết.

Tìm hiểu thêm:

2. Điều trị nội trú

Khi người bệnh cần nhập viện, phác đồ điều trị được triển khai bài bản hơn với nhiều can thiệp chuyên sâu. Điều trị nội trú được chỉ định cho người mắc viêm phổi mức độ trung bình đến nặng, có nguy cơ diễn tiến nhanh hoặc xuất hiện biến chứng cần theo dõi liên tục tại bệnh viện. Ngoài kiểm soát nhiễm trùng, mục tiêu điều trị còn hướng đến duy trì chức năng hô hấp, ổn định huyết động và phát hiện sớm các biến chứng để can thiệp kịp thời. Phác đồ điều trị nội trú thường bao gồm các nội dung sau:

2.1. Điều trị nguyên nhân theo chỉ định của bác sĩ

Đối với người bệnh điều trị nội trú, thuốc điều trị thường được khởi động sớm ngay sau khi bác sĩ lấy các mẫu bệnh phẩm cần thiết để xác định tác nhân gây bệnh. Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào căn nguyên nghi ngờ, mức độ nặng, bệnh lý nền và nguy cơ nhiễm các vi khuẩn kháng thuốc.

Theo khuyến cáo của Hiệp hội Lồng ngực Hoa Kỳ (ATS) và Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA), người mắc viêm phổi cộng đồng cần nhập viện thường được điều trị bằng kháng sinh đường tĩnh mạch. Phác đồ ban đầu thường là beta-lactam (như ampicillin/sulbactam, ceftriaxone hoặc cefotaxime) phối hợp với azithromycin. Trong một số trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể thay thế bằng fluoroquinolone hô hấp như levofloxacin hoặc moxifloxacin. Nếu nghi ngờ hoặc xác định nhiễm MRSA (tụ cầu vàng kháng methicillin) hoặc Pseudomonas aeruginosa (trực khuẩn mủ xanh) - hai tác nhân kháng thuốc thường gặp ở người có yếu tố nguy cơ - bác sĩ sẽ bổ sung kháng sinh đặc hiệu theo kết quả xét nghiệm.

Đối với viêm phổi do virus, người bệnh có thể được chỉ định thuốc kháng virus nếu có chỉ định chuyên môn, điển hình như oseltamivir trong trường hợp nhiễm virus cúm. Với viêm phổi do nấm, các thuốc như voriconazole, amphotericin B hoặc các thuốc kháng nấm khác sẽ được lựa chọn tùy theo loại nấm gây bệnh và tình trạng miễn dịch của người bệnh.

Trong quá trình điều trị, phác đồ có thể được điều chỉnh sau khi có kết quả nuôi cấy, kháng sinh đồ hoặc các xét nghiệm xác định căn nguyên nhằm nâng cao hiệu quả điều trị, đồng thời giảm nguy cơ kháng thuốc và tác dụng không mong muốn.

Trường hợp trung bình đến nặng cần được theo dõi và điều trị tích cực tại bệnh viện

Trường hợp trung bình đến nặng cần được theo dõi và điều trị tích cực tại bệnh viện

2.2. Hỗ trợ hô hấp và điều trị tích cực

Ngoài thuốc điều trị nguyên nhân, người bệnh nội trú thường cần phối hợp nhiều biện pháp hỗ trợ nhằm cải thiện tình trạng hô hấp, duy trì chức năng các cơ quan và phòng ngừa biến chứng.

Tùy mức độ thiếu oxy, bác sĩ có thể chỉ định: thở oxy qua gọng mũi hoặc mặt nạ; thở oxy lưu lượng cao qua gọng mũi (HFNC); hoặc thở máy không xâm lấn (NIV/BiPAP). Nếu tình trạng suy hô hấp tiếp tục tiến triển hoặc người bệnh không duy trì được oxy máu, bác sĩ sẽ cân nhắc đặt nội khí quản và thở máy xâm lấn.

Song song với hỗ trợ hô hấp, người bệnh được theo dõi và điều chỉnh dịch truyền, điện giải, dinh dưỡng, kiểm soát thân nhiệt, đường huyết cũng như điều trị các bệnh lý nền. Khi xuất hiện biến chứng như nhiễm khuẩn huyết, tràn dịch màng phổi, áp xe phổi hoặc suy hô hấp cấp, bác sĩ sẽ phối hợp các biện pháp hồi sức và can thiệp chuyên khoa để kiểm soát tình trạng bệnh.

2.3. Theo dõi đáp ứng trong quá trình điều trị

Theo dõi đáp ứng điều trị giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả của phác đồ, phát hiện sớm biến chứng và điều chỉnh phương pháp điều trị khi cần.

Trong thời gian nằm viện, người bệnh được theo dõi thường xuyên các dấu hiệu sinh tồn như nhiệt độ, nhịp tim, huyết áp, nhịp thở và SpO₂, đồng thời đánh giá mức độ khó thở, nhu cầu hỗ trợ oxy và tình trạng ý thức. Bác sĩ cũng có thể chỉ định thực hiện định kỳ các xét nghiệm như công thức máu, CRP, procalcitonin, chức năng gan thận, khí máu động mạch hoặc chụp X-quang ngực để theo dõi diễn tiến của bệnh.

Nếu người bệnh đáp ứng tốt, các triệu chứng sẽ cải thiện dần, nhu cầu hỗ trợ oxy giảm và có thể chuyển từ thuốc tiêm sang thuốc uống trước khi xuất viện. Ngược lại, khi tình trạng không cải thiện hoặc diễn tiến nặng hơn, bác sĩ sẽ đánh giá lại căn nguyên gây bệnh, khả năng kháng thuốc hoặc các biến chứng để điều chỉnh phác đồ phù hợp.

2.4. Chuyển điều trị hồi sức tích cực khi có chỉ định

Khi bệnh diễn tiến nặng hoặc xuất hiện suy chức năng cơ quan, người bệnh cần được chuyển đến đơn vị Hồi sức tích cực (ICU) để theo dõi và điều trị chuyên sâu. Theo khuyến cáo ATS/IDSA, các chỉ định thường gặp gồm:

  • Cần thở máy xâm lấn do suy hô hấp cấp hoặc không duy trì được oxy máu dù đã áp dụng các biện pháp hỗ trợ hô hấp thích hợp.
  • Sốc nhiễm khuẩn cần sử dụng thuốc vận mạch để duy trì huyết áp sau khi đã hồi sức dịch đầy đủ.
  • Có từ 3 tiêu chuẩn phụ trở lên theo ATS/IDSA, bao gồm:

+ Nhịp thở ≥30 lần/phút.

+ PaO₂/FiO₂ ≤250.

+ Tổn thương nhiều thùy phổi trên hình ảnh học.

+ Lú lẫn hoặc rối loạn ý thức.

+ Ure máu tăng (BUN ≥20 mg/dL, tương đương Ure huyết thanh ≥7,1 mmol/L theo kết quả xét nghiệm thông thường tại Việt Nam).

+ Giảm bạch cầu (<4.000 tế bào/mm³) do nhiễm trùng.

+ Giảm tiểu cầu (dưới 100.000 tế bào/mm³ máu).

+ Hạ thân nhiệt (C).

+ Hạ huyết áp cần truyền dịch tích cực.

Việc chuyển người bệnh đến ICU đúng thời điểm giúp tăng cường theo dõi, hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn chuyên sâu, đồng thời nâng cao khả năng kiểm soát biến chứng và cải thiện tiên lượng điều trị.

Viêm phổi nặng kèm suy hô hấp hoặc tuần hoàn có thể cần điều trị tại ICU

Viêm phổi nặng kèm suy hô hấp hoặc tuần hoàn có thể cần điều trị tại ICU

Điều trị viêm phổi bao lâu thì khỏi?

Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ, đa số người bệnh cải thiện triệu chứng sau 48–72 giờ. Thời gian hồi phục lâm sàng thường kéo dài 2–4 tuần với trường hợp nhẹ đến trung bình. Với người mắc viêm phổi nặng, người cao tuổi hoặc có bệnh lý nền, quá trình hồi phục có thể kéo dài 6 - 12 tuần, thậm chí lâu hơn nếu xuất hiện biến chứng hoặc tổn thương phổi nghiêm trọng. Trong những trường hợp này, các bài tập phục hồi chức năng hô hấp có thể được bác sĩ chỉ định để hỗ trợ cải thiện dung tích phổi và sức bền hô hấp sau giai đoạn cấp.

Tuy nhiên, thời gian trên chỉ mang tính tham khảo. Trên thực tế, tốc độ hồi phục ở mỗi người có thể khác nhau do nhiều yếu tố liên quan đến đặc điểm của bệnh và tình trạng sức khỏe. Những yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất đến thời gian điều trị gồm:

  • Nguyên nhân gây bệnh: Viêm phổi do vi khuẩn thường cải thiện nhanh khi sử dụng kháng sinh phù hợp, trong khi viêm phổi do virus hoặc nấm có thể cần thời gian điều trị dài hơn và phụ thuộc vào từng tác nhân gây bệnh.
  • Mức độ tổn thương phổi: Người mắc viêm phổi nhẹ thường hồi phục nhanh hơn so với trường hợp tổn thương nhiều thùy phổi, suy hô hấp hoặc phải điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực.
  • Độ tuổi và tình trạng miễn dịch: Người cao tuổi, trẻ nhỏ hoặc người suy giảm miễn dịch thường có khả năng chống nhiễm trùng và phục hồi mô phổi kém hơn, vì vậy thời gian điều trị thường kéo dài hơn.
  • Bệnh lý nền: COPD, hen phế quản, đái tháo đường, bệnh tim mạch hoặc suy thận mạn có thể làm giảm đáp ứng điều trị và tăng nguy cơ biến chứng, từ đó kéo dài thời gian hồi phục.
  • Mức độ tuân thủ điều trị: Sử dụng thuốc đúng chỉ định, tái khám đúng hẹn và thực hiện đầy đủ các biện pháp chăm sóc hỗ trợ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và rút ngắn thời gian hồi phục.
  • Biến chứng trong quá trình điều trị: Tràn dịch màng phổi, áp xe phổi, nhiễm khuẩn huyết hoặc hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) đều có thể làm quá trình điều trị phức tạp hơn và kéo dài thời gian hồi phục.

Khi nào người bị viêm phổi cần đến bệnh viện ngay?

Mặc dù nhiều trường hợp viêm phổi có thể được điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm và tuân thủ đúng phác đồ, nhưng bệnh cũng có thể diễn tiến nhanh, gây suy hô hấp hoặc các biến chứng nguy hiểm. Vì vậy, bạn cần đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

  • Khó thở tăng dần, thở nhanh, thở gắng sức hoặc cảm giác hụt hơi hoặc thiếu oxy.
  • SpO₂ dưới 92% (nếu có thiết bị đo tại nhà) hoặc xuất hiện tím môi, tím đầu chi.
  • Sốt cao kéo dài hoặc tái sốt sau khi triệu chứng đã cải thiện, đặc biệt khi dùng thuốc nhưng không đáp ứng.
  • Đau ngực nhiều, đau tăng khi hít sâu hoặc ho, ảnh hưởng đến hô hấp.
  • Ho ra máu, đờm có mùi hôi hoặc lượng đờm tăng nhiều bất thường.
  • Lú lẫn, lơ mơ, ngủ gà, đặc biệt ở người cao tuổi.
  • Mệt nhiều, không ăn uống được, nôn liên tục hoặc có dấu hiệu mất nước.
  • Các triệu chứng không cải thiện hoặc nặng hơn sau 48 - 72 giờ điều trị theo đúng chỉ định của bác sĩ.
  • Người thuộc nhóm nguy cơ cao như trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh mạn tính xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào về hô hấp.

Thăm khám và tuân thủ phác đồ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế biến chứng

Thăm khám và tuân thủ phác đồ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế biến chứng

Kết luận

Nhìn chung, phần lớn trường hợp viêm phổi đáp ứng tốt nếu được chẩn đoán đúng và điều trị kịp thời theo phác đồ phù hợp. Điều trị viêm phổi cần được thực hiện đúng nguyên nhân, đúng phác đồ và theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị để kiểm soát nhiễm trùng, hạn chế biến chứng và rút ngắn thời gian hồi phục. Ngay khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ hoặc có dấu hiệu bệnh diễn tiến nặng, bạn nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời, tránh tự ý sử dụng thuốc hoặc trì hoãn việc điều trị.

Tại Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa, bạn được thăm khám bởi đội ngũ bác sĩ nhiều kinh nghiệm trong điều trị bệnh lý hô hấp. Tùy tình trạng, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu (công thức máu, CRP, procalcitonin, nuôi cấy) và chẩn đoán hình ảnh (X-quang, CT ngực) để xác định nguyên nhân và đánh giá mức độ tổn thương phổi. Dựa trên kết quả thăm khám, bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp với từng người bệnh. Trong quá trình điều trị, bác sĩ theo dõi sát các chỉ số sinh tồn, SpO₂, kết quả xét nghiệm và hình ảnh học để điều chỉnh phác đồ kịp thời. Đối với các trường hợp nặng hoặc có biến chứng, Khoa Nội tổng hợp phối hợp chặt chẽ với chuyên khoa Hồi sức tích cực và Chẩn đoán hình ảnh nhằm tối ưu hiệu quả điều trị. Để được tư vấn hoặc đặt lịch khám, bạn vui lòng liên hệ qua hotline 1900 2262.

calendarNgày cập nhật: 09/09/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Guidelines for the Evaluation and Treatment of Pneumonia, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7112285/

Pneumonia: Recent Updates on Diagnosis and Treatment, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11945699/

Pneumonia, https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/pneumonia/diagnosis-treatment/drc-20354210

Pneumonia: Recent Updates on Diagnosis and Treatment, https://www.mdpi.com/2076-2607/13/3/522

Metlay JP, et al. Diagnosis and Treatment of Adults with Community-acquired Pneumonia. An Official Clinical Practice Guideline of the ATS and IDSA. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine. 2019.

right

Chủ đề :

Đặt lịch khámĐặt lịch khám